佗方

tuó fāng đà phương

Hán Việt: đà phương · Pinyin: tuó fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 他方;他乡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.他方;他乡。