佗日 tuó rì · đà nhật Hán Việt: đà nhật · Pinyin: tuó rì Tổng quan Cấu tạo: 佗 (đà) + 日 (nhật)Pinyintuó rìHán Việtđà nhậtCấu tạo佗 + 日 · đà + nhật nghĩa thành phần: đà + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 他日。往日; 他日。指将来的某一天。亦泛指后来﹑将来。Tân Hoa Tự Điển 1.他日。往日。 2.他日。指将来的某一天。亦泛指后来﹑将来。