佗生 tuó shēng · đà sanh Hán Việt: đà sanh · Pinyin: tuó shēng Tổng quan Cấu tạo: 佗 (đà) + 生 (sanh)Pinyintuó shēngHán Việtđà sanhCấu tạo佗 + 生 · đà + sanh nghĩa thành phần: đà + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 他生,来生。Tân Hoa Tự Điển 1.他生,来生。