佗背

tuó bèiđà bối

Hán Việt: đà bối · Pinyin: tuó bèi

Tổng quan

Người gù lưng (giống như người còng lưng vì các đồ vật)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.驼背。

Cấu tạo: 佗 (đà) + 背 (bối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.驼背。

Đức

  • Handedict bucklig

Từ liên quan

Gần nghĩa

背上 · 背义 · 背书 · 背人 · 背侧 · 背信 · 背倚 · 背债