佗負

tuó fù đà phụ

Hán Việt: đà phụ · Pinyin: tuó fù

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驮负,载负。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驮负,载负。