佗鄉 tuó xiāng · đà hương Hán Việt: đà hương · Pinyin: tuó xiāng Tổng quan Cấu tạo: 佗 (đà) + 鄉 (hương)Pinyintuó xiāngHán Việtđà hươngCấu tạo佗 + 鄉 · đà + hương nghĩa thành phần: đà + hương