餘且 yú qiě · dư thả Hán Việt: dư thả · Pinyin: yú qiě Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 且 (thả)Pinyinyú qiěHán Việtdư thảCấu tạo餘 + 且 · dư + thả nghĩa thành phần: dư + thả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代神话中的渔夫。Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话中的渔夫。