餘業

yú yè dư nghiệp

Hán Việt: dư nghiệp · Pinyin: yú yè

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留传下来的基业﹑功业; 古代指本业之外的副业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留传下来的基业﹑功业。 2.古代指本业之外的副业。