餘喪 yú sàng · dư tang Hán Việt: dư tang · Pinyin: yú sàng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 喪 (tang)Pinyinyú sàngHán Việtdư tangCấu tạo餘 + 喪 · dư + tang nghĩa thành phần: dư + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指父母以外的亲属之丧。Tân Hoa Tự Điển 1.指父母以外的亲属之丧。