餘義

yú yì dư nghĩa

Hán Việt: dư nghĩa · Pinyin: yú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主旨以外的意义﹑内容; 指字的本义之外的派生义﹑通假义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主旨以外的意义﹑内容。 2.指字的本义之外的派生义﹑通假义。