餘習 yú xí · dư tập Hán Việt: dư tập · Pinyin: yú xí Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 習 (tập)Pinyinyú xíHán Việtdư tậpCấu tạo餘 + 習 · dư + tập nghĩa thành phần: dư + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有改掉的﹑遗留的习染﹑风尚。Tân Hoa Tự Điển 1.没有改掉的﹑遗留的习染﹑风尚。