余人

yú réndư nhân

Hán Việt: dư nhân · Pinyin: yú rén

Tổng quan

hơn người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.其馀的人,他人。 2.指后代﹑苗裔。

Cấu tạo: 餘 (dư) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người khác
  • VietPhrases hơn người
  • Tần suất từ hơn người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.其馀的人,他人。 2.指后代﹑苗裔。

Eng

  • JMdict others
  • JMdict other people

ja

  • JMdict 余人(よじん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人