餘人
dư nhân
Hán Việt: dư nhân · Pinyin: yú rén
Tổng quan
hơn người
Nghĩa
Việt
- Cihui hơn người
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 其馀的人,他人; 指后代﹑苗裔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.其馀的人,他人。 2.指后代﹑苗裔。
ja
- JMdict others|other people
Hán Việt: dư nhân · Pinyin: yú rén
hơn người