餘俗 yú sú · dư tục Hán Việt: dư tục · Pinyin: yú sú Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 俗 (tục)Pinyinyú súHán Việtdư tụcCấu tạo餘 + 俗 · dư + tục nghĩa thành phần: dư + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传留下来的风习。Tân Hoa Tự Điển 1.传留下来的风习。