餘像 dư tượng Hán Việt: dư tượng Tổng quan (Tech) đồng ảnh Cấu tạo: 餘 (dư) + 像 (tượng)Hán Việtdư tượngCấu tạo餘 + 像 · dư + tượng nghĩa thành phần: dư + tượng Nghĩa ViệtCihui (Tech) đồng ảnhEngCihui 餘像 yúxiàng n. after image