余像 dư tượng Hán Việt: dư tượng Tổng quan (Tech) đồng ảnh Cấu tạo: 餘 (dư) + 像 (tượng)Hán Việtdư tượngTừ loạidanhCấu tạo餘 + 像 · dư + tượng nghĩa thành phần: dư + tượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ảnh xạBiên soạn 餘像 yúxiàng n. after imageMainlandKaggle Zh-Vi coimageEngCihui 餘像 yúxiàng n. after image Từ liên quan Gần nghĩa余下 · 余人 · 余众 · 余光 · 余党 · 余兴 · 余切 · 余利