餘涼 yú liáng · dư lương Hán Việt: dư lương · Pinyin: yú liáng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 涼 (lương)Pinyinyú liángHán Việtdư lươngCấu tạo餘 + 涼 · dư + lương nghĩa thành phần: dư + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充裕的凉荫。Tân Hoa Tự Điển 1.充裕的凉荫。