餘凜

yú lǐn dư lẫm

Hán Việt: dư lẫm · Pinyin: yú lǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (lẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馀寒;残寒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.馀寒;残寒。