餘利

yú lì dư lợi

Hán Việt: dư lợi · Pinyin: yú lì

Tổng quan

dư lợi: lợi nhuận

Cấu tạo: (dư) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dư lợi: lợi nhuận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹盈利﹑利润。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹盈利﹑利润。

Eng

  • Cihui 餘利 yúlì n. margin of profit