餘功 yú gōng · dư công Hán Việt: dư công · Pinyin: yú gōng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 功 (công)Pinyinyú gōngHán Việtdư côngCấu tạo餘 + 功 · dư + công nghĩa thành phần: dư + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空馀的时间。Tân Hoa Tự Điển 1.空馀的时间。