餘務

yú wù dư vụ

Hán Việt: dư vụ · Pinyin: yú wù

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 其他事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.其他事务。