餘嘆 yú tàn · dư thán Hán Việt: dư thán · Pinyin: yú tàn Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 嘆 (thán)Pinyinyú tànHán Việtdư thánCấu tạo餘 + 嘆 · dư + thán nghĩa thành phần: dư + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不尽的叹息。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不尽的叹息。