餘唾 yú tuò · dư thóa Hán Việt: dư thóa · Pinyin: yú tuò Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 唾 (thóa)Pinyinyú tuòHán Việtdư thóaCấu tạo餘 + 唾 · dư + thóa nghĩa thành phần: dư + thóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残剩的唾沫。比喻别人说过的话。Tân Hoa Tự Điển 1.残剩的唾沫。比喻别人说过的话。