餘嘬 yú chuài · dư toát Hán Việt: dư toát · Pinyin: yú chuài Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 嘬 (toát)Pinyinyú chuàiHán Việtdư toátCấu tạo餘 + 嘬 · dư + toát nghĩa thành phần: dư + toát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指吃剩的粮食。Tân Hoa Tự Điển 1.指吃剩的粮食。