餘噍

yú jiào dư tiếu

Hán Việt: dư tiếu · Pinyin: yú jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残留性命的人。指劫后的遗民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.残留性命的人。指劫后的遗民。