餘夫

yú fū dư phu

Hán Việt: dư phu · Pinyin: yú fū

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代谓法定的受田人口之外的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代谓法定的受田人口之外的人。