餘頭 dư đầu Hán Việt: dư đầu Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 頭 (đầu)Hán Việtdư đầuCấu tạo餘 + 頭 · dư + đầu nghĩa thành phần: dư + đầu Nghĩa EngCihui 餘頭 yútóu n. <coll.> remainder