餘姿 yú zī · dư tư Hán Việt: dư tư · Pinyin: yú zī Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 姿 (tư)Pinyinyú zīHán Việtdư tưCấu tạo餘 + 姿 · dư + tư nghĩa thành phần: dư + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赏玩不尽的姿容; 指前辈传留下来的舞姿。Tân Hoa Tự Điển 1.赏玩不尽的姿容。 2.指前辈传留下来的舞姿。