餘威

yú wēi dư uy

Hán Việt: dư uy · Pinyin: yú wēi

Tổng quan

dư uy: uy lực còn lại/uy thế còn dư/uy thế còn lại

Cấu tạo: (dư) + (uy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dư uy: uy lực còn lại/uy thế còn dư/uy thế còn lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馀剩未尽的威力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.馀剩未尽的威力。

Eng

  • Cihui 餘威 úwēi n. remaining prestige/influence