餘尊

yú zūn dư tôn

Hán Việt: dư tôn · Pinyin: yú zūn

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指直系亲属以外的长辈; 指国君以外的位高者; 遗留的崇高地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指直系亲属以外的长辈。 2.指国君以外的位高者。 3.遗留的崇高地位。