餘塵

yú chén dư trần

Hán Việt: dư trần · Pinyin: yú chén

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后尘。比喻在他人之后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.后尘。比喻在他人之后。