餘工 yú gōng · dư công Hán Việt: dư công · Pinyin: yú gōng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 工 (công)Pinyinyú gōngHán Việtdư côngCấu tạo餘 + 工 · dư + công nghĩa thành phần: dư + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 非主要的工作。Tân Hoa Tự Điển 1.非主要的工作。