余帙 yú zhì·dư trật Hán Việt: dư trật · Pinyin: yú zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指未读完的卷帙。 Cấu tạo: 餘 (dư) + 帙 (trật)Pinyinyú zhìHán Việtdư trậtCấu tạo餘 + 帙 · dư + trật nghĩa thành phần: dư + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指未读完的卷帙。 Từ liên quan Gần nghĩa余下 · 余人 · 余众 · 余像 · 余光 · 余党 · 余兴 · 余切