餘帙 yú zhì · dư trật Hán Việt: dư trật · Pinyin: yú zhì Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 帙 (trật)Pinyinyú zhìHán Việtdư trậtCấu tạo餘 + 帙 · dư + trật nghĩa thành phần: dư + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指未读完的卷帙。Tân Hoa Tự Điển 1.指未读完的卷帙。