餘棄 yú qì · dư khí Hán Việt: dư khí · Pinyin: yú qì Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 棄 (khí)Pinyinyú qìHán Việtdư khíCấu tạo餘 + 棄 · dư + khí nghĩa thành phần: dư + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"余弃"。