餘影

yú yǐng dư ảnh

Hán Việt: dư ảnh · Pinyin: yú yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留有影子; 遗留的影响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留有影子。 2.遗留的影响。