餘徽

yú huī dư huy

Hán Việt: dư huy · Pinyin: yú huī

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗留下来的美德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遗留下来的美德。