餘態

yú tài dư thái

Hán Việt: dư thái · Pinyin: yú tài

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无穷的美好姿态; 指残留的姿色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无穷的美好姿态。 2.指残留的姿色。