餘怒

yú nù dư nộ

Hán Việt: dư nộ · Pinyin: yú nù

Tổng quan

cơn giận còn sót lại

Cấu tạo: (dư) + (nộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơn giận còn sót lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充足的力量﹑气势; 未了的怒气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.充足的力量﹑气势。 2.未了的怒气。

Eng

  • CC-CEDICT residual anger
  • Cihui residual anger