餘思

yú sī dư tư

Hán Việt: dư tư · Pinyin: yú sī

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事后或身后留下来的思念; 指思念前人﹑前事; 传留后世的思想情致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事后或身后留下来的思念。 2.指思念前人﹑前事。 3.传留后世的思想情致。