餘息

yú xī dư tức

Hán Việt: dư tức · Pinyin: yú xī

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹残喘;残生; 指正项利息以外的一种附加利息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹残喘;残生。 2.指正项利息以外的一种附加利息。