餘悸

yú jì dư quý

Hán Việt: dư quý · Pinyin: yú jì

Tổng quan

nỗi sợ hãi còn sót lại

Cấu tạo: (dư) + (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nỗi sợ hãi còn sót lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事後仍感受到的驚恐害怕。如:「心有餘悸」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事后还感到的恐惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事后还感到的恐惧。

Eng

  • CC-CEDICT lingering fear
  • Cihui lingering fear