餘慚 yú cán · dư tàm Hán Việt: dư tàm · Pinyin: yú cán Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 慚 (tàm)Pinyinyú cánHán Việtdư tàmCấu tạo餘 + 慚 · dư + tàm nghĩa thành phần: dư + tàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"余惭"; 不尽的惭愧。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"余惭"。 2.不尽的惭愧。