餘感 yú gǎn · dư cảm Hán Việt: dư cảm · Pinyin: yú gǎn Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 感 (cảm)Pinyinyú gǎnHán Việtdư cảmCấu tạo餘 + 感 · dư + cảm nghĩa thành phần: dư + cảm