餘愧 yú kuì · dư quý Hán Việt: dư quý · Pinyin: yú kuì Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 愧 (quý)Pinyinyú kuìHán Việtdư quýCấu tạo餘 + 愧 · dư + quý nghĩa thành phần: dư + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不尽的愧怍。Tân Hoa Tự Điển 1.不尽的愧怍。