餘技

yú jì dư kĩ

Hán Việt: dư kĩ · Pinyin: yú jì

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指无须耗用主要精力的技艺﹑技能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指无须耗用主要精力的技艺﹑技能。

ja

  • JMdict avocation|hobby