餘效 yú xiào · dư hiệu Hán Việt: dư hiệu · Pinyin: yú xiào Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 效 (hiệu)Pinyinyú xiàoHán Việtdư hiệuCấu tạo餘 + 效 · dư + hiệu nghĩa thành phần: dư + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹后效。Tân Hoa Tự Điển 1.犹后效。EngCihui 餘效 yúxiào* n. residual effect