余数

yú shùdư sổ

Hán Việt: dư sổ · Pinyin: yú shù

Tổng quan

số dư; số thừa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指整数除法中被除数未被除尽部分。例如27除以6﹐商数为4﹐馀数为3。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

數學上指:(1)整數除法中,被除數減去商數乘以除數的結果,稱為「餘數」。如45除以6得商數7,則以45減去7乘以6所得的結果3即為餘數。(2)被減數減去減數所得的數稱為「餘數」。如3為10減去7的餘數。

Cấu tạo: 餘 (dư) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần dư (trong phép chia)
  • Tần suất từ phần còn lại, chỗ còn lại, (toán học) dư, số dư, (pháp lý) quyền thừa kế, những loại sách ế (đem bán hạ giá) còn dư, còn lại, (toán học); (vật lý) thặng dư, (còn) dư, phần còn lại, phần còn dư, (toán học) số dư, số chưa tính; số tính nhầm vào (khi tính nhầm) phần còn lại, phần tài sản còn lại sau khi đã thanh toán xong mọi khoản (chia gia tài, nợ nần...), (toán học) thặng dư, (hoá học) bã; số thừa
  • Biên soạn 餘數 yúshù n. <math.> 1. remainder 2. complement of a number

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指:(1)整數除法中,被除數減去商數乘以除數的結果,稱為「餘數」。如45除以6得商數7,則以45減去7乘以6所得的結果3即為餘數。(2)被減數減去減數所得的數稱為「餘數」。如3為10減去7的餘數。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指整数除法中被除数未被除尽部分。例如27除以6﹐商数为4﹐馀数为3。
  • Kaggle Zh-Vi remainder

Eng

  • JMdict remaining number
  • JMdict remainder
  • JMdict complement (of a number)
  • Cihui remainder (in division)
  • Tần suất từ 餘數 yúshù n. <math.> 1. remainder 2. complement of a number

Đức

  • Handedict Rest

ja

  • JMdict 余数(よすう)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

尾数