餘明 yú míng · dư minh Hán Việt: dư minh · Pinyin: yú míng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 明 (minh)Pinyinyú míngHán Việtdư minhCấu tạo餘 + 明 · dư + minh nghĩa thành phần: dư + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹馀光。 2.比喻惠而不费的照顾。