餘景

yú jǐng dư cảnh

Hán Việt: dư cảnh · Pinyin: yú jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残留的光辉; 馀日;残生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.残留的光辉。 2.馀日;残生。