餘智 yú zhì · dư trí Hán Việt: dư trí · Pinyin: yú zhì Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 智 (trí)Pinyinyú zhìHán Việtdư tríCấu tạo餘 + 智 · dư + trí nghĩa thành phần: dư + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充足的智慧; 指小谋略﹑小手段。Tân Hoa Tự Điển 1.充足的智慧。 2.指小谋略﹑小手段。