余月
dư nguyệt
Hán Việt: dư nguyệt · Pinyin: yú yuè
Tổng quan
cách gọi khác của tháng tư âm lịch ột tên chỉ tháng tư âm lịch. dư nguyệt dư nguyệt ☆Một tên chỉ tháng tư âm lịch.
Nghĩa
Việt
- Cihui cách gọi khác của tháng tư âm lịch ột tên chỉ tháng tư âm lịch. dư nguyệt dư nguyệt ☆Một tên chỉ tháng tư âm lịch.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆四月的別稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闰月。
- Tân Hoa Tự Điển 1.闰月。
Eng
- CC-CEDICT alternative term for fourth lunar month
- Cihui alternative term for fourth lunar month