餘束 yú shù · dư thúc Hán Việt: dư thúc · Pinyin: yú shù Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 束 (thúc)Pinyinyú shùHán Việtdư thúcCấu tạo餘 + 束 · dư + thúc nghĩa thành phần: dư + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指未烧尽的柴束。Tân Hoa Tự Điển 1.指未烧尽的柴束。